cry bitterly
B1
Nghĩa
khóc nức nở
verb+adv
Định nghĩa · To cry in a very loud and emotional way.
“The child cried bitterly after losing his toy.”Đứa bé khóc nức nở khi mất đồ chơi. (Lưu ý: Thường dùng trong văn viết, mang sắc thái buồn bã, tiêu cực.)