EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› sunshine
sunshine
B2
danh từ
ánh nắng
UK /ˈsʌnʃaɪn/
·
US /ˈsʌnʃaɪn/
The light and warmth from the sun.
The sunshine brightened up the entire room.
→ Ánh nắng làm sáng bừng cả căn phòng.
We sat in the sunshine.
→ Chúng tôi ngồi dưới ánh nắng.
Đồng nghĩa
sunlight
sunbeams
Collocations
enjoy the sunshine
bright sunshine
Họ từ
sunshiny (adj)
🎯
IELTS:
Có thể dùng để mô tả thời tiết trong IELTS.
Không đếm được; ánh nắng trực tiếp.
Có trong các bộ
📚
04. Chủ đề biển
A2 · Admin
📚
41. Thời tiết
A2 · Admin
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 26
A1 · Admin
📔
Foundation B2 — Bộ 6
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...