Kho từ › ECIU · Unit 6 · Intensifying adverbs › extremely effective

extremely effective

B1 adv+adj 📁 ECIU · Unit 6 · Intensifying adverbs ECIU
rất hiệu quả
UK · US
This new medicine is extremely effective against the flu.
→ Loại thuốc mới này rất hiệu quả trong việc chống lại bệnh cúm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...