Kho từ › ECIU · Unit 6 · Intensifying adverbs › highly educated

highly educated

B1 adv+adj 📁 ECIU · Unit 6 · Intensifying adverbs ECIU
có học vấn cao
UK · US
She is a highly educated engineer with many years of experience.
→ Cô ấy là một kỹ sư có học vấn cao với nhiều năm kinh nghiệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...