Kho từ › ECIU · Unit 6 · Intensifying adverbs › highly successful

highly successful

B1 adv+adj 📁 ECIU · Unit 6 · Intensifying adverbs ECIU
rất thành công
UK · US
The event was highly successful and attracted many visitors.
→ Sự kiện rất thành công và thu hút nhiều khách tham quan.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...