Kho từ › ECIU · Unit 6 · Intensifying adverbs › highly unusual

highly unusual

B1 adv+adj 📁 ECIU · Unit 6 · Intensifying adverbs ECIU
rất bất thường
UK · US
Julia’s highly unusual behaviour began to worry her parents.
→ Hành vi rất bất thường của Julia bắt đầu khiến bố mẹ cô lo lắng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...