Kho từ › ECIU · Unit 8 · Everyday verbs 2 › suffer a heart attack

suffer a heart attack

B2 verb+noun 📁 ECIU · Unit 8 · Everyday verbs 2 ECIU
lên cơn đau tim (giọng trang trọng, hay gặp trên báo)
UK · US
A year ago he had/suffered a heart attack.
→ Một năm trước anh ấy bị đau tim.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...