| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| verb+adj |
nổi giận
He started to become angry when nobody listened to him.
Anh ấy bắt đầu nổi giận khi không ai lắng nghe anh.
|
— | |
| verb+adj |
chán nản
Children often become bored if they have nothing to do.
Trẻ em thường chán nản nếu không có gì để làm.
|
— | |
| verb+adj |
trở nên buồn bã (người)
He became depressed after his wife’s death.
Anh ấy trở nên buồn bã sau khi vợ mất.
|
— | |
| verb+adj |
phấn khích
The children become excited before their birthday party.
Bọn trẻ trở nên phấn khích trước bữa tiệc sinh nhật của mình.
|
— | |
| verb+adj |
tuyệt chủng (loài vật, thực vật)
Become, not get, is used with the following: extinct, (un)popular, homeless, famous.
Dùng become, không dùng get, với các từ như: tuyệt chủng, (không) nổi tiếng, vô gia cư, nổi tiếng.
|
— | |
| verb+adj |
trở nên nổi tiếng
Our local baker’s has become famous for its apple tarts.
Tiệm bánh gần nhà đã trở nên nổi tiếng nhờ bánh táo.
|
— | |
| verb+adj |
trở thành người vô gia cư
Become, not get, is used with the following: extinct, (un)popular, homeless, famous.
Dùng become, không dùng get, với các từ như: tuyệt chủng, (không) nổi tiếng, vô gia cư, nổi tiếng.
|
— | |
| verb+adj |
mất kiên nhẫn
People become impatient when they have to wait too long.
Mọi người trở nên mất kiên nhẫn khi phải chờ quá lâu.
|
— | |
| verb+adj |
tham gia vào (việc gì)
I would like to become involved in raising money for charity.
Tôi muốn tham gia vào việc gây quỹ từ thiện.
|
— | |
| verb+adj |
trở nên phổ biến
This singer has become popular among young people.
Ca sĩ này đã trở nên phổ biến trong giới trẻ.
|
— | |
| verb+adj |
mang thai
She gave up smoking when she became pregnant.
Cô ấy bỏ thuốc lá khi mang thai.
|
— | |
| verb+adj |
trở nên không được ưa chuộng
Become, not get, is used with the following: extinct, (un)popular, homeless, famous.
Dùng become, không dùng get, với các từ như: tuyệt chủng, (không) nổi tiếng, vô gia cư, nổi tiếng.
|
— | |
| verb+adj |
trở nên buồn bực
She may become upset if you tell her the truth.
Cô ấy có thể trở nên buồn bực nếu bạn nói sự thật với cô ấy.
|
— | |
| verb+adj |
trở nên hung dữ
The protest became violent after dark.
Cuộc biểu tình trở nên hung dữ sau khi trời tối.
|
— | |
| verb+adj |
bị ốm
She fell ill and was taken to hospital.
Cô ấy bị ốm và được đưa vào bệnh viện.
|
— | |
| verb+adj |
im bặt
Everyone fell silent when they heard the shocking news.
Mọi người im bặt khi nghe tin sốc.
|
— | |
| verb+adj |
nổi giận
Try not to get angry over small problems.
Cố gắng đừng nổi giận vì những vấn đề nhỏ.
|
— | |
| verb+adj |
chán
I usually get bored during long meetings.
Tôi thường cảm thấy chán trong các cuộc họp dài.
|
— | |
| verb+adj |
thấy chán nản, buồn bã
Some people get depressed in the winter.
Một số người bị trầm cảm vào mùa đông.
|
— | |
| verb+adj |
hào hứng
The children always get excited before their birthdays.
Bọn trẻ luôn hào hứng trước sinh nhật của mình.
|
— | |
| verb+adj |
mất kiên nhẫn
People often get impatient when they have to wait in long lines.
Mọi người thường mất kiên nhẫn khi phải xếp hàng lâu.
|
— | |
| verb+adj |
tham gia vào
I would like to get involved in raising money for charity.
Tôi muốn tham gia vào việc gây quỹ từ thiện.
|
— | |
| verb+adj |
mang thai (phụ nữ)
She gave up smoking when she got pregnant.
Cô ấy bỏ hút thuốc khi mang thai.
|
— | |
| verb+adj |
buồn bực
He tends to get upset when things don’t go as planned.
Anh ấy thường buồn bực khi mọi việc không như dự tính.
|
— | |
| verb+adj |
trở nên bạo lực (người)
Some people get violent when they drink too much alcohol.
Một số người trở nên bạo lực khi uống quá nhiều rượu.
|
— | |
| verb+adj |
bị hói dần
My father is going bald but he still has a very youthful appearance for someone who is over forty.
Bố tôi đang bị hói nhưng trông vẫn rất trẻ so với tuổi ngoài bốn mươi.
|
— | |
| verb+adj |
bị mù (người)
He was afraid he might go blind after the accident.
Anh ấy sợ mình có thể bị mù sau tai nạn.
|
— | |
| verb+adj |
phát điên (người)
If I hear that song one more time, I’ll go crazy.
Nếu tôi nghe bài hát đó thêm lần nữa, tôi sẽ phát điên mất.
|
— | |
| verb+adj |
tối sầm lại (trời, cảnh vật)
Suddenly the sky went very dark and it started to rain.
Bầu trời bỗng tối sầm lại và bắt đầu mưa.
|
— | |
| verb+adj |
bị điếc (người)
Many elderly people gradually go deaf as they age.
Nhiều người lớn tuổi dần bị điếc khi già đi.
|
— | |
| verb+adj |
bạc tóc dần
In fact my mother had jet-black hair when she was younger, before she went grey.
Thực ra mẹ tôi từng có mái tóc đen nhánh khi còn trẻ, trước khi tóc bạc.
|
— | |
| verb+adj |
phát điên, hóa điên (người)
He was so angry that he thought he would go mad.
Anh ấy tức giận đến mức nghĩ mình sẽ phát điên.
|
— | |
| verb+adj |
đỏ mặt (người); chuyển sang màu đỏ (vật)
He was very embarrassed and his face went red.
Anh ấy rất xấu hổ và mặt đỏ bừng lên.
|
— | |
| verb+adj |
ngả vàng (vật, giấy, lá, v.v.)
The pages of the book had gone yellow over the years.
Các trang sách đã ngả vàng theo năm tháng.
|
— | |
| verb+adj |
to dần lên (âm thanh)
The noise grew louder and soon we realised it was a plane approaching.
Tiếng ồn to dần lên và rồi chúng tôi nhận ra đó là tiếng máy bay đang đến gần.
|
— | |
| verb+adj |
già đi (người)
As my father grew older, he spent less time working.
Khi bố tôi già đi, ông dành ít thời gian làm việc hơn.
|
— | |
| verb+noun |
sinh em bé
Alyssa had her baby yesterday.
Alyssa vừa sinh em bé hôm qua. (Lưu ý: NOT get a baby)
|
— | |
| verb+noun |
có con (sinh con, làm cha mẹ)
If I have a child of my own one day ...
Nếu một ngày nào đó tôi có con của riêng mình...
|
— | |
| verb+noun |
lên cơn đau tim
A year ago he had/suffered a heart attack.
Một năm trước anh ấy bị đau tim.
|
— | |
| verb+noun |
kết bạn
When you go to university you will make a lot of new friends.
Khi bạn vào đại học, bạn sẽ kết bạn với nhiều người mới. (Lưu ý: KHÔNG dùng 'find friends')
|
— | |
| verb+noun |
lên cơn đau tim (giọng trang trọng, hay gặp trên báo)
A year ago he had/suffered a heart attack.
Một năm trước anh ấy bị đau tim.
|
— | |
| verb+adj |
chuyển sang màu vàng óng
The sky turned gold as the sun set.
Bầu trời chuyển sang màu vàng óng khi mặt trời lặn.
|
— | |
| verb+adj |
chuyển sang màu đỏ
When the tomatoes turn red, the farmers pick them and sell them.
Khi cà chua chuyển sang màu đỏ, nông dân hái và bán chúng.
|
— | |
| verb+adj |
chuyển sang màu trắng
The news gave his mother such a shock that her hair turned white overnight.
Tin đó làm mẹ anh ấy sốc đến mức tóc bà bạc trắng chỉ sau một đêm.
|
— |
Đang tải...