Kho từ › ECIU · Unit 9 · Everyday verbs 3 › pay your (last) respects

pay your (last) respects

B2 verb+noun 📁 ECIU · Unit 9 · Everyday verbs 3 ECIU
đến viếng, tiễn biệt (người đã mất)
UK · US
At a funeral people pay their last respects to the person who has died.
→ Tại đám tang, mọi người đến viếng người đã khuất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...