Kho từ › ECIU · Unit 19 · Families › raise children

raise children

B2 verb+noun 📁 ECIU · Unit 19 · Families ECIU
nuôi dạy con cái
UK · US
It takes a lot of patience to raise children well.
→ Cần rất nhiều kiên nhẫn để nuôi dạy con cái tốt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...