Kho từ › ECIU · Unit 13 · Weather › blanket of mist

blanket of mist

B2 noun+prep+noun 📁 ECIU · Unit 13 · Weather ECIU
lớp sương mỏng (phủ rộng)
UK · US
There was a blanket of mist over the fields at dawn.
→ Có một lớp sương mỏng phủ lên cánh đồng vào lúc bình minh. (Lưu ý: văn chương)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...