imposed
/ɪmˈpoʊzd/ B2
Nghĩa
áp đặt
động từ
Định nghĩa · to force something to happen or be accepted.
“The new regulations were imposed last month.”Các quy định mới đã được áp đặt vào tháng trước.
“The law imposed strict penalties for violations.”Luật áp đặt hình phạt nghiêm khắc cho các vi phạm.
Cụm hay dùng
imposed restrictionsimposed taxesimposed rules
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự bắt buộc trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.