Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4933

dictate

/dik'teit/

danh từ

  • ((thường) số nhiều) mệnh lệnh, tiếng gọi
    • the dictates of conscience: tiếng gọi của lương tâm
    • the dictates of reason: tiếng gọi của lý trí
  • (chính trị) sự bức chế

ngoại động từ

  • đọc cho viết, đọc chính tả
  • ra (lệnh, điều kiện...)

nội động từ

  • sai khiến, ra lệnh
  • bức chế
Đồng nghĩa commandorderdecreeimpose
Trái nghĩa requestsuggestobey
Định nghĩa tiếng Anh

n. an authoritative rule\nn. a guiding principle\nv. say out loud for the purpose of recording\nv. rule as a dictator

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...