Kho từ › ECIU · Unit 18 · People: physical appearance › chubby cheeks

chubby cheeks

A2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 18 · People: physical appearance ECIU
má phúng phính
UK · US
My younger brother is only two, but he’s very cute, with chubby cheeks.
→ Em trai tôi mới hai tuổi, rất dễ thương với đôi má phúng phính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...