| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| adj+noun |
tóc nâu ánh đỏ (chỉ dùng cho tóc)
The colour adjectives blonde, ginger and auburn are only used of people’s hair.
Các tính từ màu sắc như blonde, ginger và auburn chỉ dùng để miêu tả tóc của người.
|
— | |
| verb+adj+noun |
có nét giống nổi bật với (ai đó)
He bears a striking resemblance to his father.
Anh ấy rất giống cha mình.
|
— | |
| adj+noun |
hông rộng
I’ve got coarse hair and rather broad hips, but she always says I look nice.
Tôi có mái tóc thô và hông khá to, nhưng chị ấy luôn bảo tôi trông ổn.
|
— | |
| adj+noun |
vai rộng
My father and my two older brothers are all well-built with broad shoulders.
Bố và hai anh trai tôi đều có thân hình vạm vỡ với bờ vai rộng.
|
— | |
| adj+noun |
lông mày rậm
My brothers both have thick hair and bushy eyebrows.
Cả hai anh tôi đều có tóc dày và lông mày rậm.
|
— | |
| adj+noun |
má phúng phính
My younger brother is only two, but he’s very cute, with chubby cheeks.
Em trai tôi mới hai tuổi, rất dễ thương với đôi má phúng phính.
|
— | |
| adj+noun |
tóc thô, tóc cứng
I’ve got coarse hair and rather broad hips, but she always says I look nice.
Tôi có mái tóc thô và hông khá to, nhưng chị ấy luôn bảo tôi trông ổn.
|
— | |
| adj+noun |
tóc đen (hoặc tóc sẫm màu)
My mother’s side of the family mostly have dark hair.
Nhà bên ngoại tôi hầu hết đều có tóc đen.
|
— | |
| adj+noun |
tóc rối bù, tóc bù xù
I wouldn’t like people to see me with dishevelled hair and dirty clothes.
Tôi không muốn ai nhìn thấy mình với mái tóc rối bù và quần áo bẩn.
|
— | |
| adj+noun |
ria mép rủ xuống
My father has a round face and a droopy moustache.
Bố tôi có khuôn mặt tròn và ria mép rủ xuống.
|
— | |
| adj+noun |
người phụ nữ lùn và mập (hơi tiêu cực)
A short, dumpy woman was selling flowers at a stall on the street corner.
Một người phụ nữ thấp, mập đang bán hoa ở góc phố. (Lưu ý: Cụm này mang sắc thái hơi tiêu cực, nên cẩn thận khi dùng.)
|
— | |
| adj+noun |
tóc vàng sáng (chỉ người)
On my father’s side, some have fair hair and some have ginger hair.
Bên nội tôi, có người tóc vàng sáng, có người tóc hung đỏ. (Lưu ý: Chỉ dùng cho tóc người, không dùng cho đồ vật.)
|
— | |
| adj+noun |
tóc hung đỏ (chỉ người)
On my father’s side, some have fair hair and some have ginger hair.
Bên nội tôi, có người tóc vàng sáng, có người tóc hung đỏ. (Lưu ý: Chỉ dùng cho tóc người, không dùng cho đồ vật.)
|
— | |
| verb+adj |
bị hói dần
My father is going bald but he still has a very youthful appearance for someone who is over forty.
Bố tôi đang bị hói nhưng trông vẫn rất trẻ so với tuổi ngoài bốn mươi.
|
— | |
| verb+adj |
bạc tóc dần
In fact my mother had jet-black hair when she was younger, before she went grey.
Thực ra mẹ tôi từng có mái tóc đen nhánh khi còn trẻ, trước khi tóc bạc.
|
— | |
| verb+adj+noun |
có ngoại hình nổi bật
The lady who entered the room had a very striking appearance.
Người phụ nữ bước vào phòng có ngoại hình rất nổi bật.
|
— | |
| adv+adj |
chỉn chu, gọn gàng (về ngoại hình)
She’s always immaculately groomed.
Cô ấy lúc nào cũng chỉn chu, gọn gàng.
|
— | |
| adj+noun |
tóc đen nhánh
In fact my mother had jet-black hair when she was younger, before she went grey.
Thực ra mẹ tôi từng có mái tóc đen nhánh khi còn trẻ, trước khi tóc bạc.
|
— | |
| adj+noun |
thanh niên cao lêu nghêu
A lanky youth was standing at the street corner.
Một thanh niên cao lêu nghêu đang đứng ở góc phố.
|
— | |
| adj+noun |
làn da đẹp
She has a lovely complexion and beautiful sleek, shoulder-length hair.
Chị ấy có làn da đẹp và mái tóc suôn mượt ngang vai.
|
— | |
| adj+noun |
khuôn mặt trái xoan
She has an oval face and an upturned nose.
Chị ấy có khuôn mặt trái xoan và mũi hếch.
|
— | |
| adj+noun |
khuôn mặt nhọn
My mother has a more pointed face and a straight nose.
Mẹ tôi có khuôn mặt nhọn và mũi thẳng.
|
— | |
| adj+noun |
quý ông đẫy đà (trang trọng, thường chỉ người trung niên trở lên)
A portly gentleman answered the door.
Một quý ông đẫy đà ra mở cửa. (Lưu ý: Thường dùng cho đàn ông trung niên trở lên, sắc thái trang trọng.)
|
— | |
| adj+noun |
khuôn mặt tròn
My father has a round face and a droopy moustache.
Bố tôi có khuôn mặt tròn và ria mép rủ xuống.
|
— | |
| adj+noun |
tóc dài ngang vai
She has shoulder-length hair, and she’s always immaculately groomed.
Cô ấy có mái tóc dài ngang vai và lúc nào cũng chỉn chu.
|
— | |
| adj+noun |
tóc suôn mượt
She has a lovely complexion and beautiful sleek hair.
Cô ấy có làn da đẹp và mái tóc suôn mượt.
|
— | |
| adj+noun |
eo thon
She has a slim figure and a slender waist.
Cô ấy có dáng người mảnh mai và vòng eo thon.
|
— | |
| adj+noun |
dáng người mảnh mai
She has a slim figure and a slender waist.
Cô ấy có dáng người mảnh mai và vòng eo thon.
|
— | |
| adj+noun |
mũi thẳng
My mother has a more pointed face and a straight nose.
Mẹ tôi có khuôn mặt nhọn hơn và chiếc mũi thẳng.
|
— | |
| adj+noun |
tóc dày
My brothers both have thick hair and bushy eyebrows.
Hai anh tôi đều có tóc dày và lông mày rậm.
|
— | |
| adj+noun |
mũi hếch
She has an oval face and an upturned nose.
Chị tôi có khuôn mặt trái xoan và chiếc mũi hếch.
|
— | |
| adj+noun |
người vạm vỡ
The coach is a well-built person who exercises every day.
Huấn luyện viên là một người vạm vỡ, tập thể dục mỗi ngày.
|
— | |
| adj+noun |
vẻ ngoài trẻ trung
He still has a very youthful appearance for someone who is over forty.
Dù đã ngoài bốn mươi, bố tôi vẫn trông rất trẻ trung.
|
— |
Đang tải...