EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› lemon
lemon
B2
danh từ
chanh
UK /ˈlɛmən/
·
US /ˈlɛmən/
A yellow citrus fruit with a sour taste.
She added lemon juice to the salad for extra flavor.
→ Cô ấy đã thêm nước chanh vào salad để tăng thêm hương vị.
She added lemon to the tea.
→ Cô ấy thêm chanh vào trà.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
citrus fruit
yellow fruit
Collocations
squeeze a lemon
lemon juice
lemon zest
Họ từ
lemony (adj)
🎯
IELTS:
Nói về thực phẩm trong IELTS có thể sử dụng từ này.
Sour, dùng làm gia vị hoặc đồ uống.
Có trong các bộ
📚
46. Trái cây
A2 · Admin
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 8
A1 · Admin
📔
Foundation B2 — Bộ 6
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...