Kho từ › lemon

lemon

B2 danh từ
chanh
UK /ˈlɛmən/ · US /ˈlɛmən/
A yellow citrus fruit with a sour taste.
She added lemon juice to the salad for extra flavor.
→ Cô ấy đã thêm nước chanh vào salad để tăng thêm hương vị.
She added lemon to the tea.→ Cô ấy thêm chanh vào trà.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
citrus fruityellow fruit
Collocations
squeeze a lemonlemon juicelemon zest
Họ từ
lemony (adj)
🎯 IELTS: Nói về thực phẩm trong IELTS có thể sử dụng từ này.
Sour, dùng làm gia vị hoặc đồ uống.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...