Kho từ › ECIU · Unit 21 · Houses, flats and rooms › widespread condemnation

widespread condemnation

C1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 21 · Houses, flats and rooms ECIU
sự lên án rộng rãi
UK · US
The government’s actions received widespread condemnation.
→ Hành động của chính phủ bị lên án rộng rãi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...