| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| verb+noun |
xây thêm phòng/phần mở rộng (cho nhà)
And if we want to add an extension there’s room for that too.
Và nếu muốn xây thêm phần mở rộng thì cũng còn chỗ. (Lưu ý: Có thể dùng 'build an extension'.)
|
— | |
| adj+noun |
nhà ở giá phải chăng
There’s a shortage of affordable housing here and I don’t want to take out a big mortgage.
Ở đây thiếu nhà ở giá phải chăng và tôi không muốn vay một khoản thế chấp lớn.
|
— | |
| noun+noun |
một chỗ ở riêng
I want to buy a place of my own but there’s a shortage of affordable housing here.
Tôi muốn mua một chỗ ở riêng nhưng ở đây thiếu nhà ở giá phải chăng.
|
— | |
| verb+noun |
gợi lên cảm xúc
Old houses often arouse feelings of nostalgia.
Những ngôi nhà cũ thường gợi lên cảm giác hoài niệm.
|
— | |
| adj+prep+verb |
có sẵn để cho thuê
Fully furnished flat available to rent from 1st September.
Căn hộ đầy đủ nội thất có sẵn để cho thuê từ ngày 1 tháng 9.
|
— | |
| noun+noun |
căn hộ tầng hầm
There is a separate basement flat, which we might turn into a granny flat for my mother.
Có một căn hộ tầng hầm riêng, có thể sửa thành phòng cho mẹ tôi.
|
— | |
| adv+adj |
thất vọng tràn trề
She was bitterly disappointed when she didn’t get the flat.
Cô ấy thất vọng tràn trề khi không thuê được căn hộ.
|
— | |
| adv+adj |
vô cùng hạnh phúc
They were blissfully happy in their new home.
Họ vô cùng hạnh phúc trong ngôi nhà mới.
|
— | |
| adj+noun |
hành lang lạnh lẽo
You go into a draughty hall, down a chilly corridor and into this really cramped room.
Bạn đi vào một hành lang lạnh lẽo rồi vào căn phòng chật chội.
|
— | |
| adv+verb |
được tân trang hoàn toàn
It needs to be completely refurbished, but Luke and I have always wanted to do up an old house.
Nó cần được tân trang hoàn toàn, nhưng Luke và tôi luôn muốn sửa một ngôi nhà cũ.
|
— | |
| adj+noun |
phòng làm việc ấm cúng
It’s got a spacious living room which has a wonderful view of the park, and a cosy study where we can both work.
Nó có một phòng khách rộng rãi với tầm nhìn tuyệt vời ra công viên, và một phòng làm việc ấm cúng nơi cả hai chúng tôi có thể làm việc.
|
— | |
| adj+noun |
phòng chật chội
You go into a draughty hall, down a chilly corridor and into this really cramped room.
Bạn đi qua một hành lang lộng gió, xuống một hành lang lạnh lẽo và vào căn phòng chật chội này.
|
— | |
| adv+adj |
rất trầm cảm
After losing his job, he felt deeply depressed for months.
Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy rất trầm cảm suốt nhiều tháng.
|
— | |
| adv+adj |
buồn tuyệt vọng
She looked desperately sad when she heard the news.
Cô ấy trông buồn tuyệt vọng khi nghe tin đó.
|
— | |
| adj+noun |
tòa nhà xuống cấp
It’s in such a dilapidated building.
Nó nằm trong một tòa nhà xuống cấp như vậy.
|
— | |
| verb+prep+noun |
sửa sang lại nhà
Luke and I have always wanted to do up an old house.
Luke và mình luôn muốn sửa sang lại một ngôi nhà cũ.
|
— | |
| verb+prep+adj |
sửa sang lại nhà cũ
Luke and I have always wanted to do up an old house.
Luke và mình luôn muốn sửa sang lại một ngôi nhà cũ.
|
— | |
| adj+noun |
hành lang lộng gió
You go into a draughty hall, down a chilly corridor and into this really cramped room.
Bạn đi qua một hành lang lộng gió, xuống một hành lang lạnh lẽo và vào căn phòng chật chội này.
|
— | |
| adj+noun |
ngôi nhà mơ ước
Luke and I have just moved into our dream home.
Luke và mình vừa chuyển vào ngôi nhà mơ ước của mình.
|
— | |
| adj+noun |
tác động cảm xúc
The film had a strong emotional impact on the audience.
Bộ phim đã gây tác động cảm xúc mạnh mẽ lên khán giả.
|
— | |
| adj+noun |
sự dính líu về mặt cảm xúc
He tries to avoid emotional involvement at work.
Anh ấy cố tránh dính líu về mặt cảm xúc ở nơi làm việc.
|
— | |
| adj+noun |
phản ứng cảm xúc
Her speech triggered an emotional response from the crowd.
Bài phát biểu của cô ấy đã khiến đám đông phản ứng cảm xúc mạnh mẽ.
|
— | |
| adj+noun |
người suy sụp tinh thần
After the breakup, he was an emotional wreck.
Sau khi chia tay, anh ấy suy sụp hoàn toàn.
|
— | |
| verb+noun |
bày tỏ sự thất vọng
She tried not to express her disappointment when she saw the small room.
Cô ấy cố không để lộ vẻ thất vọng khi nhìn thấy căn phòng bé tí.
|
— | |
| verb+prep |
cảm thấy như ở nhà, thoải mái
I haven’t lived in Oxford for long but I already feel at home here.
Tôi chưa sống ở Oxford lâu nhưng tôi đã cảm thấy như ở nhà rồi.
|
— | |
| verb+adj |
nhớ nhà
She left home to go to university, but moving away from her family made her feel homesick.
Cô ấy rời nhà đi học đại học, nhưng việc xa gia đình khiến cô ấy nhớ nhà.
|
— | |
| adj+noun |
nhà bốn tầng
It’s a big old four-storey house.
Đó là một ngôi nhà bốn tầng cũ lớn.
|
— | |
| adv+adj+noun |
bếp đầy đủ tiện nghi
The flat has a fully-fitted kitchen, so you won’t need to buy any appliances.
Căn hộ có bếp đầy đủ tiện nghi, nên bạn sẽ không cần mua thêm thiết bị nào.
|
— | |
| adv+adj |
đầy đủ nội thất
Fully furnished flat available to rent from 1st September.
Căn hộ đầy đủ nội thất cho thuê từ ngày 1 tháng 9.
|
— | |
| noun+noun |
căn hộ nhỏ cho người già (thường cho ông bà ở riêng)
There is a separate basement flat, which we might turn into a granny flat for my mother.
Có một căn hộ tầng hầm riêng, có thể sửa thành căn hộ nhỏ cho mẹ tôi ở.
|
— | |
| adj+noun |
nỗi buồn lớn
He spoke of his great sadness after leaving his childhood home.
Anh ấy nói về nỗi buồn lớn khi rời ngôi nhà thời thơ ấu.
|
— | |
| adj+noun |
cặp đôi hạnh phúc
The happy couple moved into their new house last week.
Cặp đôi hạnh phúc đã chuyển vào ngôi nhà mới tuần trước.
|
— | |
| adj+noun |
dịp vui
Moving into a new home is always a happy occasion.
Chuyển vào nhà mới luôn là một dịp vui.
|
— | |
| verb+prep |
có tầm nhìn ra
It’s got a spacious living room which has a wonderful view of the park.
Phòng khách rộng rãi có tầm nhìn tuyệt đẹp ra công viên.
|
— | |
| adv+adj |
rất xúc động, đầy cảm xúc
Leaving her childhood home was a highly emotional experience.
Rời ngôi nhà thời thơ ấu là một trải nghiệm rất xúc động.
|
— | |
| noun+noun |
tiệc tân gia
I hope you’ll invite me to your house-warming party.
Mong là bạn sẽ mời mình đến dự tiệc tân gia của bạn.
|
— | |
| adj+noun |
nỗi thất vọng lớn
It was a huge disappointment when we couldn’t buy the house we wanted.
Đó là một nỗi thất vọng lớn khi chúng tôi không mua được ngôi nhà mình mong muốn.
|
— | |
| adv+adj |
ngày càng lo lắng
She became increasingly anxious as the moving day approached.
Cô ấy càng ngày càng lo lắng khi ngày chuyển nhà đến gần.
|
— | |
| verb+someone |
mời ai đó dự tiệc
I hope you’ll invite me to your house-warming party.
Mong là bạn sẽ mời mình đến dự tiệc tân gia của bạn.
|
— | |
| adj+noun |
hạnh phúc bền lâu
They found lasting happiness in their new home.
Họ đã tìm thấy hạnh phúc bền lâu trong ngôi nhà mới.
|
— | |
| verb+noun |
rời nhà (để sống tự lập)
She left home to go to university, but moving away from her family made her feel homesick.
Cô ấy rời nhà để đi học đại học, nhưng xa gia đình khiến cô ấy nhớ nhà.
|
— | |
| verb+someone+adv |
làm ai đó thất vọng nặng nề
I’m sorry I let you down badly when you needed help with your move.
Mình xin lỗi vì đã làm bạn thất vọng nặng nề khi bạn cần giúp chuyển nhà.
|
— | |
| noun+verb+adj |
cảm thấy cuộc sống trống rỗng
After her children left home, her life felt empty.
Sau khi các con rời nhà, bà cảm thấy cuộc sống trống rỗng.
|
— | |
| adj+adj+noun |
phòng ngủ sáng sủa, thoáng đãng
And there are some lovely light, airy bedrooms which overlook the garden.
Và có vài phòng ngủ sáng sủa, thoáng đãng nhìn ra vườn.
|
— | |
| verb+noun |
mất bình tĩnh, nổi nóng
Try not to lose your temper when dealing with noisy neighbours.
Cố gắng đừng nổi nóng khi xử lý hàng xóm ồn ào.
|
— | |
| verb+pron+prep |
cứ tự nhiên như ở nhà
Come in and make yourself at home while I finish getting dinner ready.
Vào đi và cứ tự nhiên như ở nhà nhé, tôi chuẩn bị xong bữa tối ngay đây. (Lưu ý: [relax and make yourself comfortable])
|
— | |
| adj+noun |
cơn giận ngày càng tăng
There was mounting anger over the poor living conditions.
Mọi người ngày càng tức giận về điều kiện sống tồi tệ.
|
— | |
| verb+prep+noun |
chuyển vào ở căn hộ
Are you looking to move into a flat or house next term?
Bạn đang muốn chuyển vào ở căn hộ hoặc nhà vào kỳ tới không?
|
— | |
| verb+prep+noun |
chuyển vào ở nhà
Are you looking to move into a flat or house next term?
Bạn đang muốn chuyển vào ở căn hộ hoặc nhà vào kỳ tới không?
|
— | |
| verb+prep+noun |
chuyển ra khỏi căn hộ
I’d love to move out of my awful one-room flat.
Mình rất muốn chuyển ra khỏi căn hộ một phòng tệ hại của mình.
|
— | |
| adj+noun |
căn hộ mới xây
I decided to rent a newly-built apartment near the city center.
Tôi quyết định thuê một căn hộ mới xây gần trung tâm thành phố.
|
— | |
| adj+noun |
chỗ đỗ xe trong khuôn viên nhà (không đỗ ngoài lòng đường)
This house comes with off-road parking, which is very convenient if you have a car.
Ngôi nhà này có chỗ đỗ xe trong khuôn viên, rất tiện nếu bạn có ô tô.
|
— | |
| adj+noun |
khu dân cư
The flat is located in a quiet residential area, perfect for families.
Căn hộ nằm trong khu dân cư yên tĩnh, rất phù hợp cho các gia đình.
|
— | |
| adj+noun |
dịp buồn
It was a sad occasion for everyone.
Đó là một dịp buồn cho tất cả mọi người.
|
— | |
| adj+noun |
ngôi nhà thứ hai (dùng nghỉ dưỡng, cuối tuần)
I’d like to buy a second home near the coast.
Tôi muốn mua một ngôi nhà thứ hai gần bờ biển. (Lưu ý: [house used only for weekends, holidays, etc.])
|
— | |
| verb+prep+noun |
giận sôi lên
He was seething with anger after the argument.
Anh ấy giận sôi lên sau cuộc cãi vã.
|
— | |
| adj+noun |
chỗ ở cho thuê ngắn hạn
Short-let accommodation available near university.
Có chỗ ở cho thuê ngắn hạn gần trường đại học. (Lưu ý: [can be rented for short periods of time])
|
— | |
| verb+noun |
thể hiện cảm xúc
It’s important to show your feelings to people you trust.
Quan trọng là thể hiện cảm xúc với người bạn tin tưởng.
|
— | |
| adj+noun |
phòng khách rộng rãi
They have a spacious living room where the whole family can relax together.
Nhà họ có phòng khách rộng rãi cho cả nhà cùng thư giãn.
|
— | |
| noun+noun |
căn hộ nhỏ một phòng (kiểu studio)
She lives in a small studio flat close to her university.
Cô ấy sống trong một căn hộ nhỏ một phòng gần trường đại học của mình. (Lưu ý: studio flat = small flat designed for one person)
|
— | |
| adj+noun |
chỗ ở phù hợp
The Harmer Agency has a wide range of suitable accommodation.
Công ty Harmer có nhiều loại chỗ ở phù hợp.
|
— | |
| verb+prep+noun |
vay thế chấp mua nhà
I don’t want to take out a big mortgage.
Tôi không muốn vay khoản thế chấp lớn để mua nhà.
|
— | |
| verb+noun+adv |
chào đón ai đó trở về nhà
Peter’s back from a year abroad. His family are throwing a party to welcome him home.
Peter vừa trở về sau một năm ở nước ngoài. Gia đình anh ấy tổ chức tiệc để chào đón anh ấy về nhà.
|
— | |
| adj+noun |
sự lên án rộng rãi
The government’s actions received widespread condemnation.
Hành động của chính phủ bị lên án rộng rãi.
|
— | |
| adj+adj |
lo lắng phát ốm
She was worried sick when her son didn’t come home.
Cô ấy lo phát ốm khi con trai không về nhà.
|
— | |
| adj+noun |
phòng ngủ thoáng đãng
And there are some lovely light, airy bedrooms which overlook the garden.
Và có vài phòng ngủ thoáng đãng, sáng sủa nhìn ra vườn.
|
— | |
| verb+prep |
chuyển vào (nhà mới)
Are you looking to move into a flat or house next term?
Bạn có định chuyển vào căn hộ hoặc nhà mới kỳ tới không?
|
— |
Đang tải...