Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 23 · Films and books · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bedtime reading

B1

Nghĩa

sách đọc trước khi đi ngủ noun+noun

Định nghĩa · Books that are suitable for reading before sleep.

“I don’t think a horror story makes good bedtime reading.”Tôi không nghĩ truyện kinh dị là lựa chọn tốt để đọc trước khi ngủ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...