Từ vựng A2

Chủ đề ECIU · Unit 23 · Films and books · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

watch a programme on television

A2

Nghĩa

xem chương trình trên tivi verb+noun+prep

Định nghĩa · To view a broadcast program on a television set.

“You can see or watch a film or programme on television.”Bạn có thể xem phim hoặc chương trình trên tivi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...