Kho từ › ECIU · Unit 24 · Music › huge following

huge following

B2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 24 · Music ECIU
lượng fan đông đảo
UK · US
They have a huge following and are due to go on tour later this year.
→ Họ có lượng fan rất lớn và sắp đi lưu diễn vào cuối năm nay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...