Kho từ › ECIU · Unit 24 · Music › musical heritage

musical heritage

B2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 24 · Music ECIU
di sản âm nhạc
UK · US
This collection of popular British classical music ... aims to capture a wider audience for the classics and to promote Britain’s musical heritage.
→ Bộ sưu tập nhạc cổ điển Anh này nhằm thu hút nhiều khán giả hơn cho dòng nhạc cổ điển và quảng bá di sản âm nhạc của Anh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...