Kho từ › guided

guided

B2 động từ
được hướng dẫn
UK /ˈɡaɪ.dɪd/ · US /ˈɡaɪ.dɪd/
To have been directed or led by someone.
The tour was guided by an experienced professional.
→ Chuyến tham quan được hướng dẫn bởi một chuyên gia có kinh nghiệm.
The tour was guided by an expert.→ Chuyến tham quan được hướng dẫn bởi một chuyên gia.
Đồng nghĩa
leddirected
Collocations
guided tourguided meditation
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về trải nghiệm du lịch.
Thường dùng trong ngữ cảnh du lịch.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...