| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//ˈsæt.ɪs.faɪ//
|
động từ |
làm hài lòng
The new policy aims to satisfy the needs of all employees.
Chính sách mới nhằm làm hài lòng nhu cầu của tất cả nhân viên.
|
— |
|
//dɪˈstrɔɪd//
|
động từ |
bị phá hủy
The building was completely destroyed by the fire.
Tòa nhà đã bị phá hủy hoàn toàn bởi ngọn lửa.
|
— |
|
//ˈʃel.tər//
|
danh từ |
nơi trú ẩn
They found shelter from the storm in a nearby cave.
Họ tìm thấy nơi trú ẩn khỏi bão trong một cái hang gần đó.
|
— |
|
//ˈtʃæp.əl//
|
danh từ |
nhà nguyện
The wedding took place in a beautiful chapel.
Lễ cưới diễn ra trong một nhà nguyện xinh đẹp.
|
— |
|
//ˈɡeɪm.spɒt//
|
danh từ |
địa điểm chơi game
He often visits his favorite gamespot to meet friends.
Anh ấy thường đến địa điểm chơi game yêu thích để gặp bạn bè.
|
— |
|
//ˌmæn.jəˈfæk.tʃər//
|
động từ |
sản xuất
The company plans to manufacture new products next year.
Công ty dự định sản xuất các sản phẩm mới vào năm tới.
|
— |
|
//ˈleɪ.ərz//
|
danh từ |
các lớp
The cake has several layers of chocolate and cream.
Cái bánh có nhiều lớp socola và kem.
|
— |
|
//ˈwɜːrd.prɛs//
|
danh từ |
nền tảng website
Many bloggers use WordPress to create their websites.
Nhiều blogger sử dụng WordPress để tạo trang web của họ.
|
— |
|
//ˈɡaɪ.dɪd//
|
động từ |
được hướng dẫn
The tour was guided by an experienced professional.
Chuyến tham quan được hướng dẫn bởi một chuyên gia có kinh nghiệm.
|
— |
|
//ˌvʌl.nər.əˈbɪl.ɪ.ti//
|
danh từ |
sự dễ bị tổn thương
The report highlighted the vulnerability of the region to natural disasters.
Báo cáo đã nêu bật sự dễ bị tổn thương của khu vực trước thiên tai.
|
— |
|
//əˌkaʊn.təˈbɪl.ɪ.ti//
|
danh từ |
trách nhiệm giải trình
There is a need for greater accountability in government.
Cần có trách nhiệm giải trình lớn hơn trong chính phủ.
|
— |
|
//ˈsel.ə.breɪt//
|
động từ |
kỷ niệm
They plan to celebrate their anniversary with a big party.
Họ dự định kỷ niệm ngày kỷ niệm của mình bằng một bữa tiệc lớn.
|
— |
|
//əˈkrɛd.ɪ.tɪd//
|
tính từ |
được công nhận
The university is accredited by a recognized organization.
Trường đại học được công nhận bởi một tổ chức uy tín.
|
— |
|
//əˈplaɪ.əns//
|
danh từ |
thiết bị
The kitchen is equipped with modern appliances.
Nhà bếp được trang bị các thiết bị hiện đại.
|
— |
|
//kəmˈprɛst//
|
tính từ |
nén lại
The compressed file is easier to share.
Tệp nén dễ chia sẻ hơn.
|
— |
|
//bəˈhɑː.məz//
|
danh từ |
quần đảo
The Bahamas is known for its beautiful beaches.
Bahamas nổi tiếng với những bãi biển đẹp.
|
— |
|
//ˈpaʊ.əl//
|
danh từ |
họ tên
Colin Powell was a prominent military leader.
Colin Powell là một nhà lãnh đạo quân sự nổi bật.
|
— |
|
//ˈmɪks.tʃər//
|
danh từ |
hỗn hợp
The recipe calls for a mixture of spices.
Công thức yêu cầu một hỗn hợp gia vị.
|
— |
|
//bɛnʧ//
|
danh từ |
ghế dài
He sat on the bench in the park.
Anh ấy ngồi trên ghế dài trong công viên.
|
— |
|
//ˈjuː.nɪv//
|
danh từ |
trường đại học
She is applying to several univs for her master's degree.
Cô ấy đang nộp đơn vào một số trường đại học để lấy bằng thạc sĩ.
|
— |
|
//tʌb//
|
danh từ |
bồn tắm
He filled the tub with warm water.
Anh ấy đã đổ đầy bồn tắm bằng nước ấm.
|
— |
|
//ˈraɪ.dər//
|
danh từ |
người cưỡi
The rider skillfully maneuvered the horse.
Người cưỡi khéo léo điều khiển con ngựa.
|
— |
|
//ˈʃɛdʒ.uː.lɪŋ//
|
danh từ |
lập lịch
Scheduling meetings can be challenging.
Lập lịch họp có thể là một thách thức.
|
— |
|
//ˈreɪ.di.əs//
|
danh từ |
bán kính
The radius of the circle is five centimeters.
Bán kính của hình tròn là năm centimet.
|
— |
|
//pərˈspɛk.tɪvz//
|
danh từ |
quan điểm
Different perspectives can lead to better solutions.
Các quan điểm khác nhau có thể dẫn đến những giải pháp tốt hơn.
|
— |
|
//mɔːrˈtæl.ɪ.ti//
|
danh từ |
tử vong
The study focused on the mortality rates in urban areas.
Nghiên cứu tập trung vào tỷ lệ tử vong ở các khu vực đô thị.
|
— |
|
//ˈlɒɡ.ɪŋ//
|
danh từ |
khai thác gỗ
Logging can have significant environmental impacts.
Khai thác gỗ có thể có tác động môi trường đáng kể.
|
— |
|
//ˈhæmptən//
|
danh từ |
tên địa danh
Hampton is known for its beautiful coastline.
Hampton nổi tiếng với bờ biển đẹp.
|
— |
|
//ˈkrɪs.tʃənz//
|
danh từ |
người theo đạo Kitô
Many Christians celebrate Christmas every year.
Nhiều người theo đạo Kitô kỷ niệm Giáng sinh hàng năm.
|
— |
|
//ˈbɔːr.dərz//
|
danh từ |
biên giới
The borders between the countries are well defined.
Các biên giới giữa các quốc gia được xác định rõ ràng.
|
— |
|
//ˌθɛrəˈpjuːtɪk//
|
tính từ |
liên quan đến trị liệu
Yoga can be very therapeutic for stress relief.
Yoga có thể rất tốt cho việc giảm căng thẳng.
|
— |
|
//pædz//
|
danh từ |
miếng đệm
She bought some pads for her new furniture.
Cô ấy đã mua một số miếng đệm cho đồ nội thất mới.
|
— |
|
//bʌts//
|
danh từ |
mông
He fell on his butts while skating.
Anh ấy ngã xuống mông khi trượt patin.
|
— |
|
//ɪnz//
|
danh từ |
khách sạn nhỏ
They stayed at one of the quaint inns in the countryside.
Họ đã ở lại một trong những khách sạn nhỏ xinh ở vùng nông thôn.
|
— |
|
//ˈbɒbi//
|
danh từ |
cảnh sát
The bobby helped the lost child find his parents.
Cảnh sát đã giúp đứa trẻ lạc tìm thấy cha mẹ của nó.
|
— |
|
//ɪmˈprɛsɪv//
|
tính từ |
ấn tượng
The performance was truly impressive and captivated the audience.
Buổi biểu diễn thực sự ấn tượng và đã thu hút khán giả.
|
— |
|
//ʃiːp//
|
danh từ |
cừu
The farmer has a flock of sheep grazing in the field.
Người nông dân có một đàn cừu đang gặm cỏ trên cánh đồng.
|
— |
|
//əˈkɔːrdɪŋli//
|
trạng từ |
theo đó
The weather forecast was bad, so we planned accordingly.
Dự báo thời tiết xấu, vì vậy chúng tôi đã lên kế hoạch theo đó.
|
— |
|
//ˈɑːrkɪtɛkt//
|
danh từ |
kiến trúc sư
The architect designed a modern building that stands out.
Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà hiện đại nổi bật.
|
— |
|
//ˈreɪlroʊd//
|
danh từ |
đường sắt
The railroad connects several major cities across the country.
Đường sắt kết nối nhiều thành phố lớn trên toàn quốc.
|
— |
|
//ˈlɛk.tʃərz//
|
danh từ |
bài giảng
The professor's lectures are always engaging and informative.
Các bài giảng của giáo sư luôn hấp dẫn và đầy thông tin.
|
— |
|
//ˈtʃælɪndʒɪŋ//
|
tính từ |
thử thách
The project was challenging, but we learned a lot.
Dự án rất thử thách, nhưng chúng tôi đã học được nhiều điều.
|
— |
|
//waɪnz//
|
danh từ |
rượu vang
They offer a variety of wines from different regions.
Họ cung cấp nhiều loại rượu vang từ các vùng khác nhau.
|
— |
|
//ˈnɜːrsəri//
|
danh từ |
vườn ươm
The nursery specializes in growing exotic plants.
Vườn ươm chuyên trồng các loại cây kỳ lạ.
|
— |
|
//ˈhɑːrdər//
|
tính từ |
khó hơn
This exam is harder than the last one.
Bài kiểm tra này khó hơn bài trước.
|
— |
|
//kʌps//
|
danh từ |
cốc
She filled the cups with hot coffee.
Cô ấy đã đổ cà phê nóng vào các cốc.
|
— |
|
//æʃ//
|
danh từ |
tro
The fireplace was filled with ash after the fire went out.
Lò sưởi đầy tro sau khi ngọn lửa tắt.
|
— |
|
//ˈmaɪkroʊweɪv//
|
danh từ |
lò vi sóng
She heated the leftovers in the microwave.
Cô ấy đã hâm nóng đồ ăn thừa trong lò vi sóng.
|
— |
|
//ˈtʃiːpɪst//
|
tính từ |
rẻ nhất
This store has the cheapest prices in town.
Cửa hàng này có giá rẻ nhất trong thị trấn.
|
— |
|
//ˈæksɪdənts//
|
danh từ |
tai nạn
Road accidents can often be avoided with caution.
Tai nạn giao thông thường có thể tránh được bằng sự cẩn thận.
|
— |
|
//træˈvɛsti//
|
danh từ |
người chuyển giới
The travesti community has a rich cultural history.
Cộng đồng người chuyển giới có một lịch sử văn hóa phong phú.
|
— |
|
//ˌriːloʊˈkeɪʃən//
|
danh từ |
di dời
The relocation of the company was a major decision.
Việc di dời công ty là một quyết định lớn.
|
— |
|
//ˈstjuːərt//
|
danh từ |
tên riêng
Stuart is known for his leadership skills.
Stuart nổi tiếng với kỹ năng lãnh đạo của mình.
|
— |
|
//kənˈtrɪb.ju.tərz//
|
danh từ |
người đóng góp
The contributors to the project were recognized at the event.
Những người đóng góp cho dự án đã được công nhận tại sự kiện.
|
— |
|
//ˈsæl.və.dɔːr//
|
danh từ |
tên riêng
Salvador is a popular name in many Spanish-speaking countries.
Salvador là một cái tên phổ biến ở nhiều nước nói tiếng Tây Ban Nha.
|
— |
|
//ˈɑːli//
|
danh từ |
tên riêng
Ali is a common name in many cultures.
Ali là một cái tên phổ biến trong nhiều nền văn hóa.
|
— |
|
//ˈsæl.əd//
|
danh từ |
sa la d
She made a fresh salad for lunch.
Cô ấy đã làm một đĩa salad tươi cho bữa trưa.
|
— |
|
//ˈɛn pi//
|
viết tắt |
không vấn đề gì
NP, I can help you with that.
Không vấn đề gì, tôi có thể giúp bạn với điều đó.
|
— |
|
//mɒnˈroʊ//
|
danh từ |
tên riêng
Monroe is often associated with beauty and glamour.
Monroe thường được liên kết với vẻ đẹp và sự lôi cuốn.
|
— |
|
//ˈtɛndər//
|
tính từ |
nhạy cảm
The meat was tender and easy to chew.
Thịt rất mềm và dễ nhai.
|
— |
|
//ˌvaɪəˈleɪʃənz//
|
danh từ |
sự vi phạm
The report highlighted several violations of human rights.
Báo cáo đã nêu bật một số vi phạm về quyền con người.
|
— |
|
//foʊm//
|
danh từ |
bọt
The waves created a thick foam on the surface of the water.
Những con sóng tạo ra một lớp bọt dày trên mặt nước.
|
— |
|
//ˈtɛmpərətʃərz//
|
danh từ |
nhiệt độ
The temperatures are expected to rise significantly this week.
Nhiệt độ dự kiến sẽ tăng đáng kể trong tuần này.
|
— |
|
//peɪst//
|
động từ |
dán
Please paste the document into the email before sending.
Vui lòng dán tài liệu vào email trước khi gửi.
|
— |
|
//klaʊdz//
|
danh từ |
đám mây
The clouds in the sky looked like cotton candy.
Những đám mây trên bầu trời trông giống như kẹo bông.
|
— |
|
//ˌkɒmpəˈtɪʃənz//
|
danh từ |
cuộc thi
She entered several competitions to showcase her talent.
Cô ấy tham gia nhiều cuộc thi để thể hiện tài năng của mình.
|
— |
|
//dɪsˈkrɛʃən//
|
danh từ |
sự thận trọng
You should use your discretion when making decisions.
Bạn nên sử dụng sự thận trọng khi đưa ra quyết định.
|
— |
|
//tiː ef tiː//
|
danh từ |
màn hình TFT
The new monitor features a high-resolution TFT display.
Màn hình mới có độ phân giải cao với màn hình TFT.
|
— |
|
//ˌtænzəˈniːə//
|
danh từ |
Tanzania
Tanzania is known for its stunning wildlife and landscapes.
Tanzania nổi tiếng với động vật hoang dã và phong cảnh tuyệt đẹp.
|
— |
|
//prɪˈzɜrv//
|
động từ |
bảo tồn
It is important to preserve our natural resources.
Việc bảo tồn tài nguyên thiên nhiên của chúng ta là rất quan trọng.
|
— |
|
//ˌdʒeɪ viː ˈsiː//
|
danh từ |
JVC
JVC is a well-known brand in the electronics industry.
JVC là một thương hiệu nổi tiếng trong ngành điện tử.
|
— |
|
//ˈpoʊ.əm//
|
danh từ |
bài thơ
She wrote a beautiful poem about nature.
Cô ấy đã viết một bài thơ đẹp về thiên nhiên.
|
— |
|
//ʌnˈsaɪnd//
|
tính từ |
không ký
The document was unsigned, which raised suspicions.
Tài liệu không có chữ ký, điều này gây ra nghi ngờ.
|
— |
|
//ˈsteɪɪŋ//
|
động từ |
ở lại
They are staying at a hotel near the beach.
Họ đang ở lại một khách sạn gần bãi biển.
|
— |
|
//kɒzˈmɛtɪks//
|
danh từ |
mỹ phẩm
She loves trying out new cosmetics.
Cô ấy thích thử nghiệm các loại mỹ phẩm mới.
|
— |
|
//ˈiːstər//
|
danh từ |
Lễ Phục Sinh
Easter is celebrated with various traditions around the world.
Lễ Phục Sinh được tổ chức với nhiều truyền thống khác nhau trên toàn thế giới.
|
— |
|
//ˈθiːəriz//
|
danh từ |
học thuyết
There are many theories about the origin of the universe.
Có nhiều học thuyết về nguồn gốc của vũ trụ.
|
— |
|
//rɪˈpɒzɪtəri//
|
danh từ |
kho lưu trữ
The repository contains valuable information for researchers.
Kho lưu trữ chứa thông tin quý giá cho các nhà nghiên cứu.
|
— |
|
//preɪz//
|
động từ |
khen ngợi
Teachers often praise students for their hard work.
Giáo viên thường khen ngợi học sinh vì sự chăm chỉ của họ.
|
— |
|
//ˈdʒɛr.ə.mi//
|
danh từ |
Jeremy
Jeremy is known for his leadership skills.
Jeremy nổi tiếng với kỹ năng lãnh đạo của mình.
|
— |
|
//ˈvɛnɪs//
|
danh từ |
Venice
Venice is famous for its canals and beautiful architecture.
Venice nổi tiếng với các kênh và kiến trúc đẹp.
|
— |
|
//ˌkɒnsənˈtreɪʃənz//
|
danh từ |
nồng độ
The concentrations of pollutants in the air are alarming.
Nồng độ chất ô nhiễm trong không khí đang gây lo ngại.
|
— |
|
//ɛsˈtoʊniə//
|
danh từ |
Estonia
Estonia is known for its digital society and innovation.
Estonia nổi tiếng với xã hội số và đổi mới.
|
— |
|
//ˌkrɪs.tʃiˈæn.ɪ.ti//
|
danh từ |
Kitô giáo
Christianity has many different denominations.
Kitô giáo có nhiều giáo phái khác nhau.
|
— |
|
//ˈvɛtərən//
|
danh từ |
cựu chiến binh
The veteran shared his experiences from the war.
Cựu chiến binh đã chia sẻ những trải nghiệm của mình từ cuộc chiến.
|
— |
|
//striːmz//
|
danh từ |
dòng suối
The streams in the forest are crystal clear.
Những dòng suối trong rừng rất trong vắt.
|
— |
|
//ˈlændɪŋ//
|
danh từ |
hạ cánh
The landing of the plane was smooth and uneventful.
Việc hạ cánh của máy bay rất êm ái và không có sự cố.
|
— |
|
//ˈsaɪnɪŋ//
|
danh từ |
ký kết
The signing of the agreement took place yesterday.
Việc ký kết thỏa thuận đã diễn ra hôm qua.
|
— |
|
//ˈɛksɪkjuːtɪd//
|
động từ |
thực hiện
The plan was executed flawlessly.
Kế hoạch đã được thực hiện hoàn hảo.
|
— |
|
//ˈkeɪti//
|
danh từ |
Katie
Katie is organizing a charity event next month.
Katie đang tổ chức một sự kiện từ thiện vào tháng tới.
|
— |
|
//nɪˌɡoʊʃiˈeɪʃənz//
|
danh từ |
cuộc đàm phán
The negotiations between the two countries lasted for several weeks.
Cuộc đàm phán giữa hai quốc gia kéo dài trong vài tuần.
|
— |
|
//ˌriːəˈlɪstɪk//
|
tính từ |
thực tế
It's important to have realistic expectations when starting a new project.
Điều quan trọng là có những kỳ vọng thực tế khi bắt đầu một dự án mới.
|
— |
|
//diː tiː//
|
viết tắt |
giờ chuyển tiếp
The dt for the project is set for next month.
Thời gian chuyển tiếp cho dự án được đặt vào tháng tới.
|
— |
|
//ˌsiː dʒiː ˈaɪ//
|
viết tắt |
hình ảnh máy tính
The movie used advanced CGI to create stunning visual effects.
Bộ phim đã sử dụng CGI tiên tiến để tạo ra hiệu ứng hình ảnh tuyệt đẹp.
|
— |
|
//ˈʃoʊkeɪs//
|
động từ |
trình diễn
The exhibition will showcase the latest innovations in technology.
Triển lãm sẽ trình diễn những đổi mới mới nhất trong công nghệ.
|
— |
|
//ˈɪntɪɡrəl//
|
tính từ |
cần thiết
Teamwork is an integral part of our success.
Làm việc nhóm là một phần cần thiết trong thành công của chúng tôi.
|
— |
|
//æsks//
|
động từ |
hỏi
She asks for help whenever she faces difficulties.
Cô ấy hỏi xin giúp đỡ mỗi khi gặp khó khăn.
|
— |
|
//rɪˈlæks//
|
động từ |
thư giãn
It's important to relax and take breaks during long study sessions.
Điều quan trọng là thư giãn và nghỉ ngơi trong các buổi học dài.
|
— |
|
//nəˈmɪbiə//
|
danh từ |
Namibia
Namibia is known for its stunning landscapes and wildlife.
Namibia nổi tiếng với những phong cảnh và động vật hoang dã tuyệt đẹp.
|
— |
|
//ˈdʒɛnəreɪtɪŋ//
|
động từ |
tạo ra
The new policy is generating a lot of interest among the public.
Chính sách mới đang tạo ra nhiều sự quan tâm trong công chúng.
|
— |
Đang tải...