accountability
Nghĩa
Định nghĩa · Responsibility for one's actions and decisions.
“There is a need for greater accountability in government.”Cần có trách nhiệm giải trình lớn hơn trong chính phủ.
“The manager has accountability for the team's performance.”Người quản lý có trách nhiệm giải trình về hiệu suất của nhóm.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'accountability' để nhấn mạnh trách nhiệm trong IELTS.
Ghi chú · Trách nhiệm giải trình rất quan trọng trong công việc.