EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› accountability
accountability
B2
danh từ
trách nhiệm giải trình
UK /əˌkaʊn.təˈbɪl.ɪ.ti/
·
US /əˌkaʊn.təˈbɪl.ɪ.ti/
Responsibility for one's actions and decisions.
There is a need for greater accountability in government.
→ Cần có trách nhiệm giải trình lớn hơn trong chính phủ.
The manager has accountability for the team's performance.
→ Người quản lý có trách nhiệm giải trình về hiệu suất của nhóm.
Đồng nghĩa
responsibility
liability
Collocations
accountability measures
accountability standards
hold accountability
🎯
IELTS:
Sử dụng 'accountability' để nhấn mạnh trách nhiệm trong IELTS.
Trách nhiệm giải trình rất quan trọng trong công việc.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 7
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...