appliance
Nghĩa
Định nghĩa · A device or machine used for a specific purpose.
“The kitchen is equipped with modern appliances.”Nhà bếp được trang bị các thiết bị hiện đại.
“The kitchen appliance made cooking much easier.”Thiết bị nhà bếp đã làm cho việc nấu ăn dễ dàng hơn nhiều.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về công nghệ trong cuộc sống hàng ngày.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ các thiết bị gia dụng.