Kho từ › appliance

appliance

B2 danh từ
thiết bị
UK /əˈplaɪ.əns/ · US /əˈplaɪ.əns/
A device or machine used for a specific purpose.
The kitchen is equipped with modern appliances.
→ Nhà bếp được trang bị các thiết bị hiện đại.
The kitchen appliance made cooking much easier.→ Thiết bị nhà bếp đã làm cho việc nấu ăn dễ dàng hơn nhiều.
Đồng nghĩa
devicegadget
Collocations
home appliancekitchen applianceelectrical appliance
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về công nghệ trong cuộc sống hàng ngày.
Thường dùng để chỉ các thiết bị gia dụng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...