Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

appliance

/əˈplaɪ.əns/ B2

Nghĩa

thiết bị danh từ

Định nghĩa · A device or machine used for a specific purpose.

“The kitchen is equipped with modern appliances.”Nhà bếp được trang bị các thiết bị hiện đại.

“The kitchen appliance made cooking much easier.”Thiết bị nhà bếp đã làm cho việc nấu ăn dễ dàng hơn nhiều.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về công nghệ trong cuộc sống hàng ngày.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ các thiết bị gia dụng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...