EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› appliance
appliance
B2
danh từ
thiết bị
UK /əˈplaɪ.əns/
·
US /əˈplaɪ.əns/
A device or machine used for a specific purpose.
The kitchen is equipped with modern appliances.
→ Nhà bếp được trang bị các thiết bị hiện đại.
The kitchen appliance made cooking much easier.
→ Thiết bị nhà bếp đã làm cho việc nấu ăn dễ dàng hơn nhiều.
Đồng nghĩa
device
gadget
Collocations
home appliance
kitchen appliance
electrical appliance
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về công nghệ trong cuộc sống hàng ngày.
Thường dùng để chỉ các thiết bị gia dụng.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 7
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...