Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

compressed

/kəmˈprɛst/ B2

Nghĩa

nén lại tính từ

Định nghĩa · Reduced in size or volume.

“The compressed file is easier to share.”Tệp nén dễ chia sẻ hơn.

“The file was compressed for easier sharing.”Tập tin đã được nén lại để dễ chia sẻ.

Đồng nghĩa squeezedcondensed

Mẹo IELTS · Dùng 'compressed' khi nói về dữ liệu trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong công nghệ thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...