bench
Nghĩa
Định nghĩa · A long seat for multiple people, often in parks.
“He sat on the bench in the park.”Anh ấy ngồi trên ghế dài trong công viên.
“We sat on the bench to enjoy the view.”Chúng tôi ngồi trên ghế dài để thưởng thức cảnh đẹp.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về không gian công cộng.
Ghi chú · Ghế dài thường dùng ở công viên.