Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bench

/bɛnʧ/ B1

Nghĩa

ghế dài danh từ

Định nghĩa · A long seat for multiple people, often in parks.

“He sat on the bench in the park.”Anh ấy ngồi trên ghế dài trong công viên.

“We sat on the bench to enjoy the view.”Chúng tôi ngồi trên ghế dài để thưởng thức cảnh đẹp.

Đồng nghĩa seatstool
Cụm hay dùng park benchwooden bench

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về không gian công cộng.

Ghi chú · Ghế dài thường dùng ở công viên.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...