Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tub

/tʌb/ B2

Nghĩa

bồn tắm danh từ

Định nghĩa · A large container for holding water or bathing.

“He filled the tub with warm water.”Anh ấy đã đổ đầy bồn tắm bằng nước ấm.

“She filled the tub with warm water for a relaxing bath.”Cô ấy đã đổ đầy bồn tắm bằng nước ấm để tắm thư giãn.

Đồng nghĩa bathcontainer

Mẹo IELTS · Dùng 'tub' khi nói về không gian tắm trong IELTS.

Ghi chú · Bồn tắm thường dùng để thư giãn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...