Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3361

container

/kən'teinə/

danh từ

  • cái đựng, cái chứa (chai, lọ, bình, thành, hộp...)
  • (thương nghiệp) thùng đựng hàng, hộp đựng hàng
  • (kỹ thuật) côngtenơ
    • isotope container: côngtenơ đồng vị phóng xạ
Biến thể từ containers số nhiều
Đồng nghĩa vesselholderreceptaclebin
Định nghĩa tiếng Anh

n. any object that can be used to hold things (especially a large metal boxlike object of standardized dimensions that can be loaded from one form of transport to another)

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...