EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› christians
christians
B2
danh từ
người theo đạo Kitô
UK /ˈkrɪs.tʃənz/
·
US /ˈkrɪs.tʃənz/
People who follow the Christian faith.
Many Christians celebrate Christmas every year.
→ Nhiều người theo đạo Kitô kỷ niệm Giáng sinh hàng năm.
Many Christians celebrate Christmas every year.
→ Nhiều người theo đạo Kitô tổ chức Giáng sinh hàng năm.
Đồng nghĩa
believers
followers
Collocations
Christian community
Christian values
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về tôn giáo hoặc xã hội.
Liên quan đến tôn giáo và văn hóa.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 7
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...