Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 33 · Academic writing 2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make a comparison

B1

Nghĩa

so sánh verb+noun

Định nghĩa · To compare two or more things.

“It is useful to make a comparison between the two approaches.”Việc so sánh giữa hai phương pháp là hữu ích.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...