Kho từ › ECIU · Unit 34 · Laws and punishments › regulations stipulate

regulations stipulate

C1 noun+verb 📁 ECIU · Unit 34 · Laws and punishments ECIU
quy định nêu rõ (một điều gì đó)
UK · US
The regulations stipulate that all students must register for the course.
→ Quy định nêu rõ tất cả sinh viên phải đăng ký khóa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...