Từ vựng C1

Chủ đề ECIU · Unit 34 · Laws and punishments · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

regulations stipulate

C1

Nghĩa

quy định nêu rõ (một điều gì đó) noun+verb

Định nghĩa · Rules that clearly state something that must be done.

“The regulations stipulate that all students must register for the course.”Quy định nêu rõ tất cả sinh viên phải đăng ký khóa học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...