Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

relocation

/ˌriːloʊˈkeɪʃən/ B2

Nghĩa

di dời danh từ

Định nghĩa · Relocation means moving to a different place or position.

“The relocation of the company was a major decision.”Việc di dời công ty là một quyết định lớn.

“Their relocation to a new city was exciting.”Việc di dời của họ đến một thành phố mới rất thú vị.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về thay đổi trong cuộc sống.

Ghi chú · Dùng để chỉ việc chuyển chỗ ở hoặc làm việc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...