Kho từ › relocation

relocation

B2 danh từ
di dời
UK /ˌriːloʊˈkeɪʃən/ · US /ˌriːloʊˈkeɪʃən/
Relocation means moving to a different place or position.
The relocation of the company was a major decision.
→ Việc di dời công ty là một quyết định lớn.
Their relocation to a new city was exciting.→ Việc di dời của họ đến một thành phố mới rất thú vị.
Đồng nghĩa
movetransfer
Collocations
relocation processrelocation packagerelocation services
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về thay đổi trong cuộc sống.
Dùng để chỉ việc chuyển chỗ ở hoặc làm việc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...