Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

violations

/ˌvaɪəˈleɪʃənz/ B2

Nghĩa

sự vi phạm danh từ

Định nghĩa · Acts that break laws or rules.

“The report highlighted several violations of human rights.”Báo cáo đã nêu bật một số vi phạm về quyền con người.

“The violations of the law were reported to the authorities.”Các sự vi phạm pháp luật đã được báo cáo cho chính quyền.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'violations' để nhấn mạnh sự vi phạm trong IELTS.

Ghi chú · Sự vi phạm có thể liên quan đến nhiều lĩnh vực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...