Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

violation

/,vaiə'leiʃn/ TOEFL phổ biến #2870

“violations” là số nhiều của violation — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vi phạm danh từ

“The violation of rules is not acceptable.”Vi phạm quy tắc là không chấp nhận được.

Biến thể từ violations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

violation

/,vaiə'leiʃn/

danh từ

  • sự vi phạm, sự xâm phạm; sự làm trái
    • in violation of: vi phạm
  • sự hãm hiếp
  • sự phá rối
  • (tôn giáo) sự xúc phạm
Định nghĩa tiếng Anh

n. an act that disregards an agreement or a right

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...