tft
Nghĩa
Định nghĩa · A type of flat screen display technology.
“The new monitor features a high-resolution TFT display.”Màn hình mới có độ phân giải cao với màn hình TFT.
“The new phone has a bright TFT screen.”Chiếc điện thoại mới có màn hình TFT sáng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về công nghệ màn hình.
Ghi chú · Thường dùng trong công nghệ điện tử.