Kho từ › poem

poem

B1 danh từ
bài thơ
UK /ˈpoʊ.əm/ · US /ˈpoʊ.əm/
A poem is a piece of writing that expresses feelings or ideas in a special way.
She wrote a beautiful poem about nature.
→ Cô ấy đã viết một bài thơ đẹp về thiên nhiên.
She wrote a beautiful poem about nature.→ Cô ấy đã viết một bài thơ đẹp về thiên nhiên.
Cấu tạo
Từ 'poem' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp.
Đồng nghĩa
versesonnet
Collocations
write a poemread a poempoem about love
Họ từ
poetic (adj)poet (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ 'poem' để thể hiện cảm xúc trong IELTS Writing.
Bài thơ thường có nhịp điệu và vần.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...