EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› unsigned
unsigned
B2
tính từ
không ký
UK /ʌnˈsaɪnd/
·
US /ʌnˈsaɪnd/
Not signed; lacking a signature.
The document was unsigned, which raised suspicions.
→ Tài liệu không có chữ ký, điều này gây ra nghi ngờ.
The document remains unsigned and cannot be processed.
→ Tài liệu vẫn chưa được ký và không thể được xử lý.
Đồng nghĩa
unmarked
unsealed
Collocations
unsigned agreement
unsigned contract
🎯
IELTS:
Sử dụng 'unsigned' để mô tả tài liệu chưa hoàn thành.
Dùng để chỉ tài liệu chưa có chữ ký.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 7
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...