unsigned
Nghĩa
Định nghĩa · Not signed; lacking a signature.
“The document was unsigned, which raised suspicions.”Tài liệu không có chữ ký, điều này gây ra nghi ngờ.
“The document remains unsigned and cannot be processed.”Tài liệu vẫn chưa được ký và không thể được xử lý.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'unsigned' để mô tả tài liệu chưa hoàn thành.
Ghi chú · Dùng để chỉ tài liệu chưa có chữ ký.