Kho từ › unsigned

unsigned

B2 tính từ
không ký
UK /ʌnˈsaɪnd/ · US /ʌnˈsaɪnd/
Not signed; lacking a signature.
The document was unsigned, which raised suspicions.
→ Tài liệu không có chữ ký, điều này gây ra nghi ngờ.
The document remains unsigned and cannot be processed.→ Tài liệu vẫn chưa được ký và không thể được xử lý.
Đồng nghĩa
unmarkedunsealed
Collocations
unsigned agreementunsigned contract
🎯 IELTS: Sử dụng 'unsigned' để mô tả tài liệu chưa hoàn thành.
Dùng để chỉ tài liệu chưa có chữ ký.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...