EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› executed
executed
B2
động từ
thực hiện
UK /ˈɛksɪkjuːtɪd/
·
US /ˈɛksɪkjuːtɪd/
To carry out or perform a task or action.
The plan was executed flawlessly.
→ Kế hoạch đã được thực hiện hoàn hảo.
The team executed the plan successfully.
→ Đội ngũ đã thực hiện kế hoạch thành công.
Đồng nghĩa
performed
carried out
Collocations
executed plan
executed task
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về công việc hoặc dự án.
Liên quan đến việc thực hiện nhiệm vụ.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 7
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...