Kho từ › executed

executed

B2 động từ
thực hiện
UK /ˈɛksɪkjuːtɪd/ · US /ˈɛksɪkjuːtɪd/
To carry out or perform a task or action.
The plan was executed flawlessly.
→ Kế hoạch đã được thực hiện hoàn hảo.
The team executed the plan successfully.→ Đội ngũ đã thực hiện kế hoạch thành công.
Đồng nghĩa
performedcarried out
Collocations
executed planexecuted task
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về công việc hoặc dự án.
Liên quan đến việc thực hiện nhiệm vụ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...