Kho từ › katie

katie ID 791044 //ˈkeɪti//

B2 danh từ
Katie
Katie is organizing a charity event next month.
→ Katie đang tổ chức một sự kiện từ thiện vào tháng tới.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...