Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cgi

/ˌsiː dʒiː ˈaɪ/ B2

Nghĩa

hình ảnh máy tính viết tắt

Định nghĩa · A computer-generated image or animation.

“The movie used advanced CGI to create stunning visual effects.”Bộ phim đã sử dụng CGI tiên tiến để tạo ra hiệu ứng hình ảnh tuyệt đẹp.

“The CGI effects in the movie were impressive.”Các hiệu ứng CGI trong bộ phim rất ấn tượng.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về công nghệ trong phim ảnh.

Ghi chú · Thường dùng trong ngành công nghiệp điện ảnh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...