Kho từ › integral

integral

B2 tính từ
cần thiết
UK /ˈɪntɪɡrəl/ · US /ˈɪntɪɡrəl/
Essential or necessary for something.
Teamwork is an integral part of our success.
→ Làm việc nhóm là một phần cần thiết trong thành công của chúng tôi.
Water is integral to all forms of life.→ Nước là cần thiết cho tất cả các hình thức sống.
Đồng nghĩa
essentialcrucial
Collocations
integral partintegral role
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện tầm quan trọng trong bài viết.
Dùng để nhấn mạnh sự cần thiết.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...