integral
/ˈɪntɪɡrəl/ B2
Nghĩa
cần thiết
tính từ
Định nghĩa · Essential or necessary for something.
“Teamwork is an integral part of our success.”Làm việc nhóm là một phần cần thiết trong thành công của chúng tôi.
“Water is integral to all forms of life.”Nước là cần thiết cho tất cả các hình thức sống.
Cụm hay dùng
integral partintegral role
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện tầm quan trọng trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh sự cần thiết.