Kho từ › ECIU · Unit 46 · Number and frequency › keep asking

keep asking

A2 verb+verb-ing 📁 ECIU · Unit 46 · Number and frequency ECIU
cứ hỏi mãi
UK · US
The children keep asking me when we’re going to buy a new computer.
→ Bọn trẻ cứ hỏi tôi mãi khi nào mua máy tính mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...