Kho từ › absent

absent

B2 tính từ
vắng mặt
UK /ˈæbsənt/ · US /ˈæbsənt/
Absent means not present or missing.
She was absent from the meeting due to a family emergency.
→ Cô ấy đã vắng mặt trong cuộc họp do một tình huống khẩn cấp trong gia đình.
He was absent from the meeting.→ Anh ấy đã vắng mặt trong cuộc họp.
Đồng nghĩa
missingaway
Trái nghĩa
presentattending
Collocations
absent from schoolabsent without leaveabsent-minded
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả tình trạng không có mặt.
Thường dùng để chỉ sự vắng mặt.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...