absent
/ˈæbsənt/ B2
Nghĩa
vắng mặt
tính từ
Định nghĩa · Absent means not present or missing.
“She was absent from the meeting due to a family emergency.”Cô ấy đã vắng mặt trong cuộc họp do một tình huống khẩn cấp trong gia đình.
“He was absent from the meeting.”Anh ấy đã vắng mặt trong cuộc họp.
Cụm hay dùng
absent from schoolabsent without leaveabsent-minded
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả tình trạng không có mặt.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự vắng mặt.