Kho từ › ECIU · Unit 53 · Talking about cause and effect › cause alarm

cause alarm

B2 verb+noun 📁 ECIU · Unit 53 · Talking about cause and effect ECIU
gây hoang mang, lo lắng
UK · US
Her remarks caused alarm among the staff.
→ Những lời nhận xét của cô ấy đã gây hoang mang cho nhân viên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...