Kho từ › ECIU · Unit 53 · Talking about cause and effect › cause embarrassment

cause embarrassment

B2 verb+noun 📁 ECIU · Unit 53 · Talking about cause and effect ECIU
gây xấu hổ
UK · US
Her son's behaviour caused her a lot of embarrassment.
→ Hành vi của con trai khiến cô ấy rất xấu hổ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...