Kho từ › ECIU · Unit 53 · Talking about cause and effect › cause havoc

cause havoc

B2 verb+noun 📁 ECIU · Unit 53 · Talking about cause and effect ECIU
gây hỗn loạn
UK · US
The storm caused havoc in the city last night.
→ Cơn bão đã gây hỗn loạn trong thành phố tối qua.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...