Kho từ › ECIU · Unit 53 · Talking about cause and effect › create awareness

create awareness

B2 verb+noun 📁 ECIU · Unit 53 · Talking about cause and effect ECIU
nâng cao nhận thức
UK · US
Her book helped create awareness of inner-city poverty.
→ Cuốn sách của cô ấy giúp nâng cao nhận thức về nghèo đói ở nội thành.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...