Kho từ › ECIU · Unit 53 · Talking about cause and effect › spark off riots

spark off riots

B2 verb+noun 📁 ECIU · Unit 53 · Talking about cause and effect ECIU
châm ngòi cho các cuộc bạo loạn
UK · US
The announcement sparked off riots/demonstrations in the cities.
→ Thông báo đã châm ngòi cho các cuộc bạo loạn/biểu tình ở các thành phố.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...